run over

run over
  • tràn ra, trào ra (chậu nước...)
  • chạy đè lên; chẹt phải (ai...) (ôtô)
    • to be run over: bị (ôtô) chẹt
  • lướt (ngón tay trên phím đàn...)
  • đưa (mắt) nhìn lướt qua (cái gì...)
    • to run the eyes over something: đưa mắt nhìn lướt qua cái gì
  • xem qua, nhìn qua

Xem thêm: run down, overflow, overrun, well over, brim over



run over

Từ điển WordNet


English Idioms Dictionary

try to go over something quickly, practice briefly We can run over this material tomorrow before the meeting.

English Synonym and Antonym Dictionary


syn.: brim over overflow overrun run down well over